107
CDM
E. Petit
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Petit
CDM
107
CM
105
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
101
101
101
101
102
101
104
101
101
103
103
102
102
103
103
103
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
99
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2004 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1988~1997 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo