104
ST
Raúl
23
22
101
100
98
98
93
99
78
97
97
71
71
76
76
79
79
71
Tốc độ
97
Sút
102
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
104
Lực sút
98
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
102
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
93
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
54
Lấy bóng
52
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
72
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo