97
ST
Raúl
20
19
94
95
93
93
86
94
67
91
91
61
61
67
67
70
70
61
Tốc độ
92
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
47
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
100
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
45
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
88
Quyết đoán
50
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández