103
LW
Pedro
22
24
97
100
100
100
94
99
83
99
99
74
74
82
82
86
86
74
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
66
Thể chất
85
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
81
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon