69
RM
Pedro
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
RM
69
LM
69
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
62
67
67
67
64
69
50
66
66
38
38
46
46
50
50
38
Tốc độ
55
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
31
Thể chất
42
Tốc độ
49
Tăng tốc
63
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
59
Chuyền dài
63
Đá phạt
50
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
70
Kèm người
36
Lấy bóng
25
Cắt bóng
37
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
36
Thể lực
53
Quyết đoán
47
Nhảy
41
Bình tĩnh
71
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2021~2026 |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández