104
CB
Nacho Fernández
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
104
RB
101
LB
101
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
87
87
87
87
88
86
96
89
89
101
101
98
98
97
97
101
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
50
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
54
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo