105
RW
G. Bale
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
RW
105
RM
103
185cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
101
102
102
102
97
100
89
100
100
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
78
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
103
Vô lê
104
Penalty
99
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
99
Đá phạt
103
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
93
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo