103
ST
Butragueño
22
28
100
100
100
100
90
98
74
98
98
67
67
76
76
79
79
67
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
89
Rê bóng
102
Phòng thủ
53
Thể chất
84
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
73
Đá phạt
90
Sút xoáy
96
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
43
Cắt bóng
60
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
71
Nhảy
95
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo