120
ST
Butragueño
31
36
117
117
115
115
105
114
88
113
113
83
83
90
90
93
93
83
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
119
Phòng thủ
68
Thể chất
103
Tốc độ
119
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
118
Sút xa
111
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
99
Chuyền dài
87
Đá phạt
103
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
67
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
97
Nhảy
112
Bình tĩnh
122
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández