105
CM
B. Schweinsteiger
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
CM
105
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
99
100
100
100
102
101
101
101
101
98
98
99
99
100
100
98
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
99
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon