120
CM
B. Schweinsteiger
39
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
CM
120
CDM
120
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
113
115
115
115
117
116
117
116
116
115
115
116
116
116
116
115
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
118
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
119
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
123
Sút xa
123
Chọn vị trí
112
Vô lê
109
Penalty
112
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
120
Đá phạt
118
Sút xoáy
120
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
112
Thăng bằng
122
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
116
Thể lực
125
Quyết đoán
125
Nhảy
108
Bình tĩnh
120
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé