124
CM
B. Schweinsteiger
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
CM
124
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
118
119
119
119
121
120
121
120
120
119
119
120
120
120
120
119
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
122
Rê bóng
121
Phòng thủ
119
Thể chất
120
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
112
Lực sút
126
Sút xa
122
Chọn vị trí
118
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
120
Chuyền dài
127
Đá phạt
121
Sút xoáy
124
Rê bóng
122
Giữ bóng
122
Khéo léo
116
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
118
Thể lực
124
Quyết đoán
124
Nhảy
113
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé