100
CM
A. Guardado
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
100
CDM
100
LM
97
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
86
91
92
92
97
94
97
94
94
90
90
94
94
95
95
90
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
78
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo