73
CM
A. Guardado
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrés Guardado
CM
73
CDM
75
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
68
70
71
71
70
70
72
72
72
70
70
74
74
75
75
70
Tốc độ
78
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
64
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
75
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leon
|
|
| 2017~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2024 |
Real Betis
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2012~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2012 |
|
|
| 2005~2007 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández