96
RB
André Almeida
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
RB
96
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
83
85
86
86
88
85
91
88
88
92
92
93
93
93
93
92
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
88
Vô lê
62
Penalty
50
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
63
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
SL Benfica
|
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 | |
| 2011~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo