64
RB
André Almeida
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Almeida
RB
64
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
59
60
60
60
62
61
63
60
60
64
64
61
61
62
62
64
Tốc độ
53
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
51
Dứt điểm
51
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
38
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
37
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
69
Thể lực
54
Quyết đoán
65
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
SL Benfica
|
|
| 2011~2011 | UD 레이리아 | |
| 2011~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2011 |
Belenenses SAD
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández