65
RB
P. Ankersen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Ankersen
RM
65
RB
65
179cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
58
60
61
61
60
60
60
62
62
58
58
62
62
63
63
58
Tốc độ
72
Sút
54
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
58
Thể chất
62
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
50
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
59
Vô lê
56
Penalty
35
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
54
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
58
Kèm người
60
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
56
Thể lực
80
Quyết đoán
59
Nhảy
60
Bình tĩnh
53
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Norshellan
|
|
| 2020~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2015~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2015~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II | |
| 2012~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2010 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2011 |
Bayle Volklube
|
|
| 2010~2012 |
Bayle Volklube
|
|
| 2009~2010 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo