61
RB
P. Ankersen
5
17
56
57
57
57
57
57
58
58
58
56
56
58
58
59
59
56
Tốc độ
62
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
55
Thể chất
61
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
51
Lực sút
59
Sút xa
54
Chọn vị trí
57
Vô lê
56
Penalty
45
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
57
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Norshellan
|
|
| 2020~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2016~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2015~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2015~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2016 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II | |
| 2012~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2010 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2011 |
Bayle Volklube
|
|
| 2010~2012 |
Bayle Volklube
|
|
| 2009~2010 | 에스비에르 fB |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández