85
CB
A. Williams
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Williams
CB
85
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
66
64
63
63
69
66
78
65
65
82
82
74
74
72
72
82
Tốc độ
64
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
82
Thể chất
84
Tốc độ
61
Tăng tốc
69
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
47
Chọn vị trí
38
Vô lê
51
Penalty
57
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
51
Chuyền dài
81
Đá phạt
39
Sút xoáy
54
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
87
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
91
Thể lực
67
Quyết đoán
92
Nhảy
78
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 |
Stoke City
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2008~2008 |
swansea city
|
|
| 2008~2016 |
swansea city
|
|
| 2003~2008 | 스톡포트 카운티 | |
| 2001~2003 | 헨즈포드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo