64
CB
A. Williams
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Williams
CB
64
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
45
44
42
42
51
46
59
44
44
61
61
53
53
51
51
61
Tốc độ
37
Sút
37
Chuyền bóng
46
Rê bóng
50
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
39
Tăng tốc
36
Dứt điểm
32
Lực sút
56
Sút xa
35
Chọn vị trí
24
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
28
Chuyền dài
62
Đá phạt
20
Sút xoáy
30
Rê bóng
50
Giữ bóng
53
Khéo léo
45
Thăng bằng
52
Phản ứng
58
Kèm người
64
Lấy bóng
58
Cắt bóng
64
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
71
Thể lực
48
Quyết đoán
69
Nhảy
53
Bình tĩnh
58
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 |
Stoke City
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2008~2008 |
swansea city
|
|
| 2008~2016 |
swansea city
|
|
| 2003~2008 | 스톡포트 카운티 | |
| 2001~2003 | 헨즈포드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo