107
ST
N. Kanu
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nwankwo Kanu
ST
107
CF
107
196cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
104
104
103
103
97
104
81
103
103
73
73
78
78
82
82
73
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
98
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
104
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
52
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
98
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2006 |
West Bromwich Albion
|
|
| 1999~2004 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1996 |
Ajax
|
|
| 1992~1993 | FC 하트랜드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo