113
ST
N. Kanu
27
27
110
110
109
109
104
110
88
108
108
79
79
84
84
88
88
79
Tốc độ
106
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
110
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
53
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2006 |
West Bromwich Albion
|
|
| 1999~2004 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1996 |
Ajax
|
|
| 1992~1993 | FC 하트랜드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos