107
CB
J. Mascherano
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Mascherano
CB
107
CDM
107
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
90
92
92
92
100
95
104
94
94
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
95
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
75
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
81
Chuyền dài
108
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2010~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2010 |
Liverpool
|
|
| 2007~2008 |
Liverpool
|
|
| 2006~2008 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2003~2005 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo