119
LB
L. Shaw
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luke Shaw
LB
119
CB
119
181cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
107
109
110
110
112
110
115
112
112
116
116
116
116
116
116
116
Tốc độ
117
Sút
92
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
83
Lực sút
109
Sút xa
95
Chọn vị trí
116
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
119
Chuyền dài
112
Đá phạt
101
Sút xoáy
118
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández