104
LB
L. Shaw
22
22
94
96
97
97
97
97
99
99
99
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
106
Sút
79
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
96
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - Chẵn 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández