91
LB
L. Shaw
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luke Shaw
LB
91
CB
91
181cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
31
80
83
83
83
86
84
88
85
85
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
57
Lực sút
86
Sút xa
66
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
50
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
93
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández