109
LB
L. Shaw
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luke Shaw
LB
109
CB
109
181cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
98
100
101
101
103
101
106
103
103
106
106
106
106
106
106
106
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
106
Rê bóng
100
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
106
Vô lê
86
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé