92
LB
L. Shaw
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luke Shaw
LB
92
CB
93
181cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
33
82
85
85
85
88
86
90
87
87
90
90
89
89
89
89
90
Tốc độ
85
Sút
68
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
59
Lực sút
90
Sút xa
68
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
52
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
78
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
77
Thăng bằng
84
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
83
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández