85
LB
L. Shaw
14
27
74
77
77
77
79
77
81
79
79
83
83
82
82
82
82
83
Tốc độ
82
Sút
60
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
52
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
78
Vô lê
61
Penalty
52
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
61
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
|
| 2011~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández