126
RW
M. Olise
32
32
119
122
123
123
117
122
103
122
122
95
94
102
102
106
106
95
Tốc độ
125
Sút
121
Chuyền bóng
122
Rê bóng
125
Phòng thủ
84
Thể chất
109
Tốc độ
125
Tăng tốc
127
Dứt điểm
123
Lực sút
123
Sút xa
124
Chọn vị trí
120
Vô lê
104
Penalty
107
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
126
Chuyền dài
114
Đá phạt
123
Sút xoáy
128
Rê bóng
128
Giữ bóng
120
Khéo léo
129
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
78
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
123
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández