105
RM
M. Olise
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RM
105
RW
105
CAM
105
180cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
40
94
100
102
102
99
102
86
102
102
73
73
82
82
87
87
73
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
65
Thể chất
84
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
93
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
101
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
63
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
102
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández