121
CAM
M. Olise
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
CAM
121
RW
121
180cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
114
117
118
118
114
118
102
118
118
94
93
99
99
103
103
94
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
85
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
122
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
103
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
117
Chuyền dài
118
Đá phạt
110
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
79
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo