99
RM
M. Olise
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RM
99
RW
99
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
89
95
96
96
94
97
83
96
96
72
72
80
80
84
84
72
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
66
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
61
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
97
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández