122
RW
M. Olise
29
33
114
118
119
119
114
119
101
119
119
93
93
100
100
104
104
93
Tốc độ
121
Sút
115
Chuyền bóng
117
Rê bóng
121
Phòng thủ
83
Thể chất
107
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
104
Penalty
106
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
119
Chuyền dài
108
Đá phạt
110
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
125
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
102
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
99
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández