93
RW
M. Olise
16
36
83
88
90
90
87
90
78
90
90
69
69
77
77
80
80
69
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
66
Thể chất
71
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
86
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
62
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
70
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández