99
CAM
João Félix
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CAM
99
ST
97
LW
99
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
94
96
96
96
92
96
80
95
95
74
74
79
79
82
82
74
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
63
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
55
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
82
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández