105
ST
H. Kane
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
105
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
102
100
98
98
96
99
84
97
97
79
80
80
80
82
82
79
Tốc độ
79
Sút
106
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
66
Thể chất
97
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
106
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
107
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
96
Nhảy
101
Bình tĩnh
105
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández