104
ST
H. Kane
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
104
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
101
98
98
97
100
86
98
98
81
81
81
81
83
83
81
Tốc độ
96
Sút
104
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
70
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
103
Penalty
106
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
105
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
67
Cắt bóng
61
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández