96
ST
H. Kane
18
32
93
92
90
90
88
91
76
90
90
70
70
71
71
74
74
70
Tốc độ
77
Sút
96
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
57
Thể chất
89
Tốc độ
81
Tăng tốc
73
Dứt điểm
99
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
96
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
97
Kèm người
60
Lấy bóng
48
Cắt bóng
55
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
91
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández