99
ST
H. Kane
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
99
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
96
94
92
92
91
94
79
92
92
73
73
74
74
77
77
73
Tốc độ
79
Sút
99
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
60
Thể chất
91
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
99
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
96
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
100
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández