96
ST
H. Kane
19
20
93
91
89
89
83
89
68
88
88
62
62
65
65
68
68
62
Tốc độ
85
Sút
96
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
43
Thể chất
90
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
99
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
96
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
78
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
91
Phản ứng
99
Kèm người
41
Lấy bóng
36
Cắt bóng
35
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
93
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Hernández