94
ST
H. Kane
18
17
91
89
86
86
80
87
64
85
85
58
58
62
62
65
65
58
Tốc độ
83
Sút
93
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
40
Thể chất
85
Tốc độ
81
Tăng tốc
86
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
82
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández