100
CDM
G. Xhaka
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
100
CM
100
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
89
90
88
88
97
92
97
90
90
93
93
90
90
91
91
93
Tốc độ
63
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
88
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
67
Tăng tốc
59
Dứt điểm
83
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
69
Thăng bằng
78
Phản ứng
100
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé