121
CDM
G. Xhaka
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
121
CM
121
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
112
113
112
112
118
115
118
113
113
115
116
114
114
114
114
115
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
118
Rê bóng
113
Phòng thủ
115
Thể chất
118
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
102
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
103
Chuyền dài
124
Đá phạt
113
Sút xoáy
123
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
113
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
118
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé