99
CDM
G. Xhaka
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
99
CM
98
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
87
89
87
87
95
91
96
89
89
92
92
89
89
90
90
92
Tốc độ
66
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
81
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
79
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
67
Thăng bằng
76
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
104
Nhảy
84
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos