117
CDM
G. Xhaka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
117
CM
117
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
108
109
107
107
114
111
114
109
109
111
111
110
110
110
110
111
Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
114
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
109
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
98
Chuyền dài
119
Đá phạt
108
Sút xoáy
117
Rê bóng
107
Giữ bóng
117
Khéo léo
99
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé