115
CDM
G. Xhaka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
115
CM
115
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
107
108
106
106
112
109
112
108
108
110
110
108
108
108
108
110
Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
97
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
99
Chuyền dài
118
Đá phạt
107
Sút xoáy
116
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
98
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos