117
CDM
G. Xhaka
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Granit Xhaka
CDM
117
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
109
110
109
109
114
111
114
110
110
112
112
111
111
111
111
112
Tốc độ
103
Sút
108
Chuyền bóng
116
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
114
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
102
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
111
Chuyền dài
119
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
104
Bình tĩnh
111
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2012~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard