98
LW
Gabriel Martinelli
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
98
LM
96
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
93
94
95
95
87
93
78
93
93
74
75
79
79
81
81
74
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
64
Thể chất
85
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2026 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández