111
LW
Gabriel Martinelli
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Martinelli
LW
111
ST
107
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
104
107
108
108
101
106
91
107
107
85
84
91
91
94
94
85
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
76
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
105
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
100
Rê bóng
114
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
80
Lấy bóng
76
Cắt bóng
69
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
94
Thể lực
110
Quyết đoán
103
Nhảy
85
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2026 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández